Biển Số 90 Tỉnh Nào? Giải Đáp Chi Tiết Cho Tài Xế

Khi bạn nhìn thấy biển số 90 trên đường, bạn có thể tự hỏi: đó là xe đăng ký ở tỉnh nào? Có những ký hiệu gì phía sau? Có gì cần lưu ý trong thủ tục đăng ký, sang tên, cấp lại biển số?

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ: biển số 90 thuộc tỉnh nào, ý nghĩa mã số này, chi tiết về danh sách ký hiệu biển số theo từng khu vực, và hướng dẫn thủ tục đăng ký cho tài xế – đặc biệt phù hợp với các đại lý xe, dịch vụ hỗ trợ đăng ký biển số. Hãy cùng Đại Lý Xe Hà Nội tìm hiểu chi tiết về biển số 90 tỉnh nào và những quy định liên quan.

Biển Số Xe 90 Là Đầu Số Của Tỉnh Nào?

Biển số 90 trước ngày 01/7/2025 là mã số định danh gắn với các phương tiện đăng ký tại tỉnh Hà Nam (tỉnh cũ). Thời điểm đó, mỗi tỉnh đều có một đầu số biển riêng, và 90 được hiểu là “chữ ký nhận diện” của Hà Nam trong hệ thống phương tiện trên toàn quốc. Nhờ đầu số này, lực lượng chức năng có thể xác định nhanh nơi đăng ký xe, hỗ trợ quản lý hành chính, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Vì vậy, trước sáp nhập, biển số 90 mang ý nghĩa định danh trực tiếp cho tỉnh Hà Nam cũ.

Sau thời điểm 01/7/2025, Hà Nam (tỉnh cũ) được sáp nhập hoàn toàn vào tỉnh Hà – Nam – Ninh (tỉnh mới) cùng với Nam Định và Ninh Bình, và không còn tên trong hệ thống hành chính độc lập. Chính sự thay đổi này khiến ý nghĩa gốc của đầu số 90 cũng chuyển đổi theo. Tuy nhiên, thay vì bị loại bỏ, đầu số 90 được tích hợp vào hệ thống mã vùng của tỉnh Hà – Nam – Ninh mới và tiếp tục được phân bổ song song với các đầu số gốc 35 (Ninh Bình)18 (Nam Định). Cách vận hành này tương tự như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh hiện đang duy trì nhiều đầu số khác nhau trong cùng một địa bàn. Như vậy, sau sáp nhập, biển số 90 không bị hủy bỏ, mà trở thành một trong những đầu số hợp pháp và được sử dụng đồng thời trên toàn tỉnh Hà – Nam – Ninh (bên cạnh 35 và 18).

Sự thay đổi địa giới hành chính này cũng làm nhiều người băn khoăn: xe đang mang biển 90 trước 2025 có phải đổi sang đầu số mới hay không?

Câu trả lời là không. Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, biển số xe hiện nay là biển số định danh, gắn với CCCD của chủ xe chứ không còn gắn với tỉnh/thành nơi đăng ký. Vì vậy, ngay cả khi Hà Nam không còn tồn tại như một đơn vị hành chính độc lập, phương tiện đã mang biển 90 vẫn được tiếp tục sử dụng biển số hiện tại, đúng pháp luật và không phải đổi sang đầu số 18 hay 35. Giá trị pháp lý của biển 90 được bảo lưu hoàn toàn trên toàn bộ địa bàn tỉnh Hà – Nam – Ninh mới. Nhờ cơ chế biển số định danh, việc sáp nhập tỉnh không làm phát sinh thêm thủ tục đổi biển cho người dân.

Không chỉ được giữ nguyên, đầu số 90 còn tiếp tục được cấp mới sau sáp nhập. Công an tỉnh Hà – Nam – Ninh sẽ tổ chức phân bổ các kho số 18 – 35 – 90 theo nhu cầu thực tế, đảm bảo cân đối và duy trì đầy đủ các seri cấp phát. Vì vậy, người dân đăng ký xe sau ngày 01/7/2025 có thể nhận biển mang đầu số 90 hoặc 18 hoặc 35, tùy thuộc kho số tại thời điểm đăng ký. Tất cả các đầu số này đều có giá trị pháp lý ngang nhau, không có chuyện phân biệt “tỉnh cũ – tỉnh mới”, cũng không có việc “đóng kho” đầu số 90.

Nhìn tổng thể, từ sau sáp nhập, biển số 90 không còn mang nghĩa “xe thuộc Hà Nam (cũ)” mà chuyển thành một trong những đầu số chính thức được quản lý bởi tỉnh Hà – Nam – Ninh. Đây vừa là dấu ấn lịch sử của địa phương cũ, vừa là mã vùng hợp pháp tồn tại lâu dài trong hệ thống biển số định danh của tỉnh mới. Nói cách khác, từ năm 2025 trở đi, biển số 90 vẫn duy trì đầy đủ giá trị, không bị loại bỏ, không phải đổi, và sẽ tiếp tục được cấp phát như một phần của kho biển số hợp pháp tại tỉnh Hà – Nam – Ninh.

Chi tiết ký hiệu biển số xe tại các khu vực Hà Nam cũ

Theo Điều 37 và Phụ lục 02 Thông tư 79/2024/TT-BCA, quy tắc bố trí chữ số trên biển số ô tô được chuẩn hóa trên toàn quốc: 2 số đầu là mã địa phương; tiếp theo là seri chữ cái; nhóm 5 số là số thứ tự đăng ký từ 000.01 đến 999.99.

Để thuận tiện cho công tác quản lý giao thông và phân loại phương tiện, mỗi khu vực hành chính trong tỉnh Hà Nam được gán một ký hiệu cụ thể đi kèm với đầu số 90. Cụ thể, các ký hiệu này bao gồm:

  • Thành phố Phủ Lý: 90-B1
  • Huyện Duy Tiên: 90-D1
  • Huyện Kim Bảng: 90-K1
  • Huyện Bình Lục: 90-E1
  • Huyện Thanh Liêm: 90-B2
  • Huyện Lý Nhân: 90-L1

Những ký hiệu này giúp cơ quan chức năng dễ dàng xác định nguồn gốc đăng ký của xe, từ đó hỗ trợ hiệu quả trong việc quản lý phương tiện, xử lý vi phạm giao thông và các công tác hành chính khác.

Cập nhật sau khi sáp nhập:

  • Các biển 90-B1, 90-D1… đã cấp vẫn có giá trị sử dụng.
  • Khi đăng ký mới tại khu vực Hà Nam cũ, cơ quan đăng ký tỉnh Ninh Bình mới sẽ căn cứ kho số 90 và phân bổ seri phù hợp (có thể có các seri mới theo Phụ lục Thông tư 79/2024/TT-BCA).

Tương tự như xe máy, các loại xe ô tô tại Hà Nam cũng được cấp biển số xe với các ký hiệu riêng, giúp phân biệt chủng loại và mục đích sử dụng. Đây là một phần quan trọng trong việc quản lý và thống kê phương tiện của tỉnh, đảm bảo trật tự an toàn giao thông và các hoạt động vận tải.

Các ký hiệu biển số xe ô tô trên địa bàn tỉnh Hà Nam được quy định như sau:

  • Dòng xe con từ 7 – 9 chỗ trở xuống được cấp biển số 90A, phổ biến cho các phương tiện gia đình và du lịch.
  • Dòng xe chở khách cỡ trung và xe từ 9 chỗ trở lên sẽ có biển số 90B, thường phục vụ nhu cầu vận tải hành khách liên huyện, liên tỉnh.
  • Xe tải và xe bán tải được cấp biển số 90C, chủ yếu phục vụ cho hoạt động vận chuyển hàng hóa, nông sản trong và ngoài tỉnh.
  • Xe van có biển số 90D, là loại xe linh hoạt phù hợp cho cả vận chuyển hàng hóa nhỏ và cá nhân.
  • Xe của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc xe thuê của nước ngoài sử dụng biển số 90LD, thể hiện sự hội nhập kinh tế của Hà Nam.
  • Xe sơ-mi rơ-moóc được cấp biển số 90R, phục vụ các hoạt động vận tải nặng, chuyên chở hàng hóa quá khổ, quá tải.
  • Xe quân đội làm kinh tế có biển số 90KT, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.

Thay Đổi Quan Trọng Về Biển Số Sau 2025 Cần Lưu Ý

Từ năm 2025, việc sắp xếp lại đơn vị hành chính và việc áp dụng biển số định danh theo Thông tư 24/2023/TT-BCA đã tạo ra nhiều thay đổi quan trọng trong quy trình quản lý đăng ký xe trên toàn quốc. Trong cơ chế mới, biển số xe không còn gắn chặt với địa phương như trước đây mà được gắn trực tiếp với chủ xe thông qua số CCCD, giúp việc quản lý trở nên đồng bộ và nhất quán hơn. Đây là thay đổi cốt lõi, đặt nền móng cho toàn bộ quy trình cấp mới, cấp đổi và thu hồi biển số trong giai đoạn sau 2025. Nói cách khác, từ 2025 trở đi, biển số là “tài sản định danh” của chủ xe, không phải của địa phương hay của chiếc xe.

Trong trường hợp chủ xe chuyển tỉnh cư trú, bao gồm cả bối cảnh tỉnh sáp nhập hoặc giữ nguyên, biển số định danh vẫn được sử dụng bình thường, không phải đổi sang đầu số mới của tỉnh mới. Chỉ khi chuyển quyền sở hữu xe, biển số của chủ cũ mới bị thu hồi và xe sẽ được cấp biển mới theo CCCD của chủ mới. Điều này đồng nghĩa rằng biển số xe 90 cấp từ trước vẫn lưu hành hợp pháp, không cần đổi, không bị ảnh hưởng bởi việc tỉnh có đổi tên, mở rộng hay giữ nguyên. Tóm lại: chuyển tỉnh không làm thay đổi biển, chỉ sang tên mới làm thay đổi biển.

Biển số sẽ bị thu hồi trong các trường hợp: xe sang tên đổi chủ, xe hỏng không thể phục hồi, xe hết niên hạn sử dụng, chủ xe tự nguyện nộp lại biển hoặc biển nằm trong trạng thái không hoạt động quá 12 tháng liên tục kể từ khi xe đã bán hoặc đã làm thủ tục thu hồi. Sau khi thu hồi, nếu chủ xe không tái sử dụng trong thời hạn quy định, biển số sẽ được đưa trở lại kho số để cấp cho người khác. Điều này đảm bảo biển số luôn được sử dụng hiệu quả và không bị “treo” quá lâu ngoài hệ thống.

Quy Định Chung Về Cấu Trúc Biển Số Xe Việt Nam & Điểm Cơ Bản Cần Biết

Đối với xe máy, mô tô, cấu trúc biển số phổ biến hiện nay thường có dạng 12-AA 12345 hoặc 12-A1 12345. Trong đó, “12” là mã tỉnh/thành phố nơi phương tiện đăng ký; “AA/A1” là seri cấp số dành riêng cho nhóm xe hai bánh, phản ánh đợt phát số và nhóm phương tiện; còn “12345” là dãy số định danh của chiếc xe trong phạm vi seri đó. Tại một số địa phương, dãy số có thể được chấm tách như 12-A1 123.45 để người dùng dễ đọc hơn, nhưng đó chỉ là thay đổi về mặt trình bày, cấu trúc dữ liệu vẫn giữ nguyên trật tự: mã địa phương → seri → số định danh phương tiện.

Với ô tô, xe tải và các loại xe tương tự ô tô, bố cục được rút gọn hơn, thường thể hiện dưới dạng 12A-12345. Tương tự như mô tô, “12” tiếp tục là mã tỉnh/thành phố, trong khi “A” là seri chữ dành cho nhóm bốn bánh, thể hiện tiến trình phát số và nhóm phương tiện; “12345” là dãy số định danh duy nhất trong seri đó. Trong thực tế, nhiều biển số được trình bày thành 12A-123.45 nhằm tăng khả năng đọc nhanh và phân tách trực quan, nhưng ý nghĩa pháp lý và logic nội tại vẫn là: mã địa phương → seri → số định danh của xe. Như vậy, dù là xe máy hay ô tô, biển số Việt Nam đều tuân theo nguyên tắc chung về mã địa phương, seri và số định danh.

Bên cạnh cấu trúc ký tự, màu nền và màu chữ trên biển số cũng mang ý nghĩa nhận diện rất quan trọng. Với nhóm phương tiện phổ biến, xe cá nhân sử dụng nền trắng – chữ đen, trong khi các xe kinh doanh vận tải như taxi, xe công nghệ, xe chở hàng… dùng nền vàng – chữ đen để thuận tiện cho việc quản lý hoạt động kinh doanh và khai thác. Ngoài hai nhóm này, còn có các loại biển đặc thù dành cho cơ quan nhà nước, ngoại giao, quốc phòng, lực lượng vũ trang… với quy chuẩn màu sắc và ký hiệu riêng theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, trong phạm vi sử dụng hàng ngày, người dùng chỉ cần nắm rõ hai nhóm chính trắng/đen cho xe cá nhân và vàng/đen cho xe kinh doanh là đã có thể nhận diện nhanh phần lớn phương tiện lưu thông. Do đó, màu nền và màu chữ là “lớp nhận diện” đầu tiên giúp phân biệt công năng sử dụng của phương tiện trên đường.

Ở góc độ phong thủy, tâm linh hay “dịch biển”, phần được quan tâm nhiều nhất thường là 4–5 số cuối cùng của biển số. Lý do là bởi đây chính là phần định danh duy nhất của chiếc xe trong một seri cụ thể, lại có độ dài vừa đủ để hình thành các “mẫu số đẹp” như số tiến, số lặp, số gánh, tam hoa, tứ quý… Trong khi đó, mã tỉnh/thành và seri chủ yếu mang giá trị hành chính (nơi cấp, đợt cấp, nhóm phương tiện), ít được đưa vào các phép luận giải phong thủy hay chơi chữ. Vì vậy, khi cần “dịch” biển số theo phong thủy hay quan niệm dân gian, hầu hết mọi người đều tập trung vào cụm số chốt này, rồi áp dụng các phương pháp yêu thích để đưa ra nhận định. Có thể nói, 4–5 số cuối là “linh hồn” của biển số trong mọi câu chuyện luận nghĩa và phong thủy.

Trước khi đi sâu vào những lớp ý nghĩa tinh thần đó, người dùng nên nắm vững những tiêu chí thuần quan sát như: biển có dễ nhớ hay không, có cân đối về hình và nhịp, có quy luật nội tại (số tăng dần, đối xứng, lặp nhịp), có nét cá nhân hóa, độc đáo và gọn gàng hay không. Những tiêu chí này có thể kiểm nhanh bằng mắt và tai, không đòi hỏi kiến thức phong thủy phức tạp. Ở các phần sau của bài viết, từng tiêu chí sẽ được lý giải ngắn gọn kèm mẹo tự kiểm, để ngay cả người mới cũng có thể tự đánh giá một biển số có “ổn” hay không theo cách đơn giản nhất. Như vậy, hiểu cấu trúc và cách nhìn cơ bản là bước đầu tiên trước khi bàn tới chuyện biển số “đẹp” hay “xấu”.

Quy định mới nhất năm 2025 về “Biển số định danh” và “Biển số trúng đấu giá”

Khái niệm “biển số định danh” theo Thông tư 24/2023/TT-BCA là bước chuyển rất lớn: biển số gắn với chủ xe (mã định danh/cơ quan) chứ không “gắn chết” với chiếc xe như trước. Khi chuyển nhượng phương tiện, biển số sẽ được thu hồi và giữ cho chính chủ trong một khoảng thời gian nhất định (thông thường là 05 năm); quá thời hạn này, số có thể được đưa trở lại kho và cấp cho người khác theo quy định. Điều đó đồng nghĩa với việc người dân không thể mua bán biển số như một tài sản độc lập, mà chỉ có thể mua bán chính chiếc xe và quyền sở hữu đối với chiếc xe đó. Người mua khi sang tên, ví dụ một chiếc xe biển số xe 90 vốn đăng ký ở tỉnh cũ chuyển về Hà Nội, sẽ được cấp biển mới theo nơi cư trú/đăng ký tại thời điểm làm thủ tục. Cơ chế định danh này tiếp tục áp dụng nhất quán ngay cả khi có sáp nhập tỉnh, nên việc thay đổi địa danh hành chính không làm thay đổi nguyên tắc pháp lý của biển số.

Đối với biển số trúng đấu giá theo Nghị định 39/2023/NĐ-CP, pháp luật cũng thiết kế một cơ chế rõ ràng và chặt chẽ. Biển số trúng đấu giá không được phép chuyển nhượng độc lập cho người khác; nếu muốn chuyển quyền sử dụng biển, chủ sở hữu buộc phải chuyển cả chiếc xe đã gắn biển cho bên nhận. Chủ xe có quyền đăng ký gắn biển số đấu giá sang một chiếc xe khác đứng tên chính mình, nhưng phải thực hiện trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày có văn bản xác nhận kết quả đấu giá (trừ các trường hợp bất khả kháng được giải quyết theo quy định riêng). Khi giao dịch các xe đã gắn biển số đấu giá, đặc biệt là xe xuất xứ từ tỉnh cũ đã sáp nhập, việc mô tả rõ hiện trạng pháp lý của biểnlộ trình sang tên trong hợp đồng là vô cùng quan trọng. Tại Hà Nội, các đơn vị như Đại Lý Xe Hà Nội có thể hỗ trợ tư vấn chi tiết về thủ tục, lịch làm việc với cơ quan đăng ký và phương án xử lý trong giai đoạn chuyển tiếp. Có thể nói, biển số đấu giá được pháp luật bảo vệ rõ ràng nhưng cũng đi kèm những ràng buộc rất cụ thể về việc chuyển giao.

Danh sách biển số xe cập nhật mới nhất 2025

Sau đợt sáp nhập tỉnh và sắp xếp lại đơn vị hành chính vào tháng 7/2025, hệ thống mã vùng biển số xe trên cả nước cũng được điều chỉnh tương ứng. Các tỉnh được hợp nhất sẽ chia sẻ chung một danh sách đầu số, còn các tỉnh giữ nguyên thì tiếp tục sử dụng mã vùng cũ. Trong bối cảnh đó, việc sở hữu một bảng tổng hợp biển số theo tỉnh/thành phố là rất cần thiết, giúp người đọc dễ dàng tra cứu: biển 90 thuộc tỉnh nào, mã vùng nào đã thay đổi, và các đầu số mới hình thành sau sáp nhập. Trên website, phần này thường được thể hiện bằng bảng tra cứu chi tiết liệt kê từng tỉnh, mỗi tỉnh kèm theo một hoặc nhiều đầu số tương ứng, cập nhật theo quy định mới nhất. Nhờ đó, người dùng chỉ cần nhìn qua bảng là có thể nắm được bức tranh tổng quan về biển số trên toàn quốc sau năm 2025.

Xử phạt vi phạm liên quan đến biển số xe bị mờ, hỏng

Việc giữ gìn biển kiểm soát xe luôn rõ ràng, không bị mờ hay hư hỏng là trách nhiệm của mỗi chủ phương tiện. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về việc xử phạt các hành vi vi phạm liên quan đến biển số xe nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý giao thông. Nếu biển số xe của bạn bị mờ, hỏng, hoặc không đúng quy định, bạn có thể đối mặt với mức phạt đáng kể.

Tại khoản 6 Điều 16 Nghị định 100/2019/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 2 Nghị định 123/2021/NĐ-CP có quy đinh về mức phạt đối với xe ô tô có biển số xe mờ như sau:

Điều 16. Xử phạt người điều khiển xe ô tô (bao gồm cả rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo theo) và các loại xe tương tự xe ô tô vi phạm quy định về điều kiện của phương tiện khi tham gia giao thông

Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây:

  1. Điều khiển xe gắn biển số không đúng với Giấy đăng ký xe hoặc gắn biển số không do cơ quan có thẩm quyền cấp (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc);
  2. Sử dụng Giấy đăng ký xe, Giấy chứng nhận, tem kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường không do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc bị tẩy xóa; sử dụng Giấy đăng ký xe không đúng số khung, số máy của xe (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc);
  3. Điều khiển xe không có Giấy chứng nhận hoặc tem kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (đối với loại xe có quy định phải kiểm định, trừ xe đăng ký tạm thời) hoặc có nhưng đã hết hạn sử dụng từ 01 tháng trở lên (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc);
  4. Điều khiển xe không gắn đủ biển số hoặc gắn biển số không đúng vị trí; gắn biển số không rõ chữ, số; gắn biển số bị bẻ cong, bị che lấp, bị hỏng; sơn, dán thêm làm thay đổi chữ, số hoặc thay đổi màu sắc của chữ, số, nền biển (kể cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc).

Ngoài việc bị áp dụng hình thức xử phạt, người điều khiển xe thực hiện hành vi vi phạm còn bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả sau đây:

  1. Thực hiện hành vi quy định tại khoản 1; khoản 2; điểm b, điểm c khoản 3; điểm c, điểm d khoản 4; điểm b khoản 5; điểm d khoản 6 Điều này buộc phải lắp đầy đủ thiết bị hoặc thay thế thiết bị đủ tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật hoặc khôi phục lại tính năng kỹ thuật của thiết bị theo quy định;
  2. Thực hiện hành vi quy định tại điểm a, điểm d khoản 3 Điều này buộc phải lắp đầy đủ thiết bị hoặc khôi phục lại tính năng kỹ thuật của thiết bị theo quy định, tháo bỏ những thiết bị lắp thêm không đúng quy định.

Ngoài ra, theo Khoản 2 Điều 17 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), hành vi điều khiển xe máy gắn biển số không rõ chữ, số (tức là bị mờ) có thể bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Ngoài ra, các hành vi khác như không gắn biển số (đối với xe phải gắn biển), gắn biển số không đúng với Giấy đăng ký xe, hoặc làm biến dạng chữ, số, màu sắc của biển cũng sẽ bị xử lý tương tự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường xuyên kiểm tra và duy trì tình trạng tốt cho biển số xe của bạn.

Lệ Phí Đăng Ký, Cấp Mới, Cấp Đổi Biển Số

(Các mức phí dưới đây chỉ mang tính tham khảo, tùy từng thời điểm và từng tỉnh có thể thay đổi.)

Lệ phí cấp biển sau năm 2025 vẫn dựa trên Thông tư hiện hành của Bộ Tài chính, phân theo khu vực I, II. Tại khu vực I (Hà Nội, TP.HCM và các đô thị trung ương), mức thu luôn cao nhất.

Ví dụ: phí cấp biển số ô tô lần đầu thường dao động khoảng 1.000.000 – 20.000.000 đồng tùy loại xe và thời điểm; với xe máy, mức thu phổ biến từ 500.000 – 4.000.000 đồng theo dung tích và địa bàn. Các tỉnh khu vực II có mức thu thấp hơn, thường từ 50.000 – 800.000 đồng đối với xe máy và khoảng 200.000 – 1.000.000 đồng đối với ô tô. Nhìn chung, nơi đăng ký càng là đô thị trung tâm thì mức phí càng cao.

Số TT Nội dung thu lệ phí Khu vực I Khu vực II
1 Xe ô tô (trừ xe tại điểm 2 & 3 mục này) 500.000 150.000
2 Xe ô tô chở người đến 9 chỗ (bao gồm xe con pick-up) 20.000.000 200.000
3 Rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc đăng ký rời 200.000 150.000
4 Xe mô tô
a) Trị giá đến 15.000.000 đồng 1.000.000 150.000
b) Trị giá 15.000.000 – 40.000.000 đồng 2.000.000 150.000
c) Trị giá trên 40.000.000 đồng 4.000.000 150.000

Khi thực hiện thủ tục cấp đổi biển số, cấp lại biển số, hoặc thu hồi – cấp mới theo biển định danh, mức phí thường thấp hơn cấp mới lần đầu. Ví dụ: phí đổi biển xe máy thường khoảng 50.000 – 100.000 đồng, đổi biển ô tô khoảng 100.000 – 150.000 đồng, và cấp lại biển số do mất, mờ, hỏng có thể dao động trong khoảng 30.000 – 100.000 đồng (tùy loại phương tiện).

Số TT Nội dung thu lệ phí Khu vực I Khu vực II
1 Cấp đổi chứng nhận đăng ký kèm theo biển số
a) Xe ô tô 150.000 150.000
b) Xe mô tô 100.000 100.000
2 Cấp đổi chứng nhận đăng ký không kèm theo biển số 50.000 50.000
3 Cấp đổi biển số
a) Xe ô tô 100.000 100.000
b) Xe mô tô 50.000 50.000

Cấp chứng nhận đăng ký & biển số tạm thời

Số TT Nội dung thu lệ phí Khu vực I Khu vực II
1 Cấp đăng ký tạm thời + biển tạm thời bằng giấy 50.000 50.000
2 Cấp đăng ký tạm thời + biển tạm thời bằng kim loại 150.000 150.000

Đây là các mức thu mang tính chất tham khảo chung, còn mức thu cụ thể có thể do Hội đồng Nhân dân tỉnh quyết định theo từng kỳ. Vì vậy, người dân nên kiểm tra lại mức phí mới nhất trước khi làm thủ tục.

Các tỉnh có thể áp dụng mức phí riêng cho một số thủ tục tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội và quy hoạch địa phương. Một số tỉnh có thể miễn, giảm hoặc điều chỉnh mức thu đối với xe vùng sâu vùng xa hoặc các trường hợp đặc biệt. Do đó, khi chuẩn bị làm thủ tục, người dân nên tra cứu tại Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cổng CSGT hoặc Công an tỉnh, để đảm bảo cập nhật được mức lệ phí chính xác tại thời điểm thực hiện. Như vậy, mức lệ phí đăng ký xe sau 2025 là không cố định, cần được kiểm tra theo từng địa phương và từng thời điểm.

Biển số xe 90 của tỉnh Hà Nam và các ký hiệu theo khu vực

Quy Định Chung Về Cấp Phát Biển Số Xe tại Việt Nam

Hệ thống biển số xe tại Việt Nam được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo trật tự an toàn giao thông và quản lý phương tiện hiệu quả. Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, các biển số xe hiện nay được cấp theo mã số định danh của chủ xe, không còn gắn liền với phương tiện vĩnh viễn như trước. Điều này có nghĩa là khi chủ xe chuyển nhượng phương tiện, biển số sẽ được giữ lại cho chủ xe và có thể được cấp lại cho xe khác do cùng chủ sở hữu đăng ký. Quy định mới này mang lại nhiều thay đổi đáng kể trong việc quản lý và sử dụng biển số, đặc biệt là với các loại xe ô tô và mô tô.

Các Trường Hợp Thu Hồi Đăng Ký và Biển Số Xe

Việc thu hồi giấy chứng nhận đăng ký và biển số xe là một phần quan trọng trong quy trình quản lý phương tiện cơ giới. Căn cứ theo Khoản 7 Điều 23 của Thông tư 24/2023/TT-BCA, có nhiều trường hợp xe sẽ bị thu hồi các giấy tờ và biển số. Ví dụ, khi xe bị hư hỏng không thể sử dụng được nữa, đã hết niên hạn sử dụng theo quy định pháp luật, hoặc bị mất cắp không tìm thấy. Đặc biệt, một trường hợp quan trọng là xe tháo máy, khung để đăng ký cho xe khác cũng sẽ nằm trong diện bị thu hồi. Điều này nhằm ngăn chặn các hành vi trục lợi hoặc sử dụng trái phép các bộ phận xe đã bị loại bỏ. Ngoài ra, các trường hợp xe nhập khẩu miễn thuế tái xuất, chuyển quyền sở hữu, hoặc các trường hợp phát hiện hồ sơ giả mạo, số máy, số khung bị đục sửa cũng sẽ bị thu hồi theo quy định.

Quy định hiện hành về cơ quan đăng ký biển số phương tiện

Các trường hợp đăng ký biển số xe tại Cục Cảnh sát giao thông

Cục Cảnh sát giao thông, với vai trò là cơ quan cấp cao nhất, chịu trách nhiệm đăng ký biển số xe cho một số đối tượng đặc biệt. Đây thường là các phương tiện thuộc sở hữu của các cơ quan nhà nước trung ương, các tổ chức quốc tế hoặc các cá nhân có địa vị ngoại giao. Các loại xe này đòi hỏi quy trình quản lý chặt chẽ và chuyên biệt hơn.

Theo Điều 4 của Thông tư 24/2023/TT-BCA, Cục Cảnh sát giao thông có thẩm quyền đăng ký xe của Bộ Công an, xe ô tô của các cơ quan, tổ chức cấp Trung ương như Văn phòng Chủ tịch nước, Văn phòng Quốc hội, các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cũng như các cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức quốc tế tại Việt Nam và xe của người nước ngoài làm việc trong các cơ quan này. Điều này đảm bảo tính bảo mật và quản lý tập trung đối với các phương tiện đặc thù.

Thẩm quyền của Phòng Cảnh sát giao thông trong việc đăng ký xe

Từ ngày 01/7/2025, sau khi cả nước kết thúc hoạt động của đơn vị hành chính cấp huyện và chuyển sang mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh và xã), hệ thống cơ quan đăng ký xe cũng được điều chỉnh tương ứng. Theo Điều 4 Thông tư 79/2024/TT-BCA (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 13/2025/TT-BCAThông tư 51/2025/TT-BCA), thẩm quyền đăng ký xe hiện nay được phân cho 3 nhóm cơ quan: Cục Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thôngCông an cấp xã.

Cục Cảnh sát giao thông là cơ quan đăng ký xe ở cấp trung ương, phụ trách các nhóm xe mang tính đặc thù và yếu tố đối ngoại. Cụ thể, Cục Cảnh sát giao thông đăng ký: xe của các đơn vị thuộc cơ quan Bộ Công an; xe ô tô, xe máy chuyên dùng của các cơ quan, tổ chức được liệt kê tại Phụ lục số 01 kèm theo Thông tư 79/2024/TT-BCA; xe ô tô của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế có trụ sở tại Hà Nội và xe ô tô của người nước ngoài làm việc trong các cơ quan này.

Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương giữ vai trò nòng cốt trong quản lý, đăng ký phần lớn phương tiện cơ giới trên địa bàn. Theo quy định mới, Phòng Cảnh sát giao thông thực hiện đăng ký:

  • Xe ô tô (gồm ô tô, rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ và các loại xe có kết cấu tương tự ô tô);
  • Xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe có kết cấu tương tự mô tô;
  • Xe máy chuyên dùng

của tổ chức, cá nhân có trụ sở, nơi cư trú trong phạm vi tỉnh/thành phố nơi Phòng Cảnh sát giao thông đặt trụ sở, trừ các loại xe thuộc thẩm quyền của Cục Cảnh sát giao thông. Đây cũng là nơi thường tiếp nhận đăng ký các loại xe có hồ sơ, nguồn gốc phức tạp hoặc số lượng lớn doanh nghiệp, tổ chức vận tải hoạt động.

Công an cấp xã (xã, phường, thị trấn) là tuyến trực tiếp, gần dân nhất trong hệ thống đăng ký xe hiện nay. Theo Điều 4 Thông tư 79/2024/TT-BCA (sửa đổi), Công an cấp xã được phân cấp đăng ký xe ô tô, xe máy chuyên dùng, xe mô tô của tổ chức, cá nhân trong nước có trụ sở, nơi cư trú trong cùng tỉnh/thành phố, ngoại trừ:

  • Các loại xe thuộc thẩm quyền Cục Cảnh sát giao thông;
  • Xe có nguồn gốc tịch thu.

Người dân và doanh nghiệp được quyền chọn đăng ký tại bất kỳ Công an cấp xã nào trong tỉnh/thành phố nơi mình cư trú/đặt trụ sở, thay vì bị “cố định” theo địa bàn như trước đây. Quy định này giúp thủ tục đăng ký biển số xe trở nên linh hoạt hơn, giảm tải cho Phòng Cảnh sát giao thông và rút ngắn thời gian đi lại cho người dân.

Căn cứ tình hình thực tế từng địa phương, Giám đốc Công an tỉnh, thành phố có thể quyết định tổ chức các điểm đăng ký xe do Phòng Cảnh sát giao thông phụ trách hoặc mở rộng/thu hẹp phạm vi đăng ký xe ô tô, xe máy chuyên dùng tại Công an cấp xã. Mục tiêu là bảo đảm cơ sở vật chất, bố trí địa điểm thuận tiện, dễ tiếp cận, đồng thời vẫn giữ được sự kiểm soát chặt chẽ trong quản lý phương tiện trên toàn tỉnh/thành phố.

Quy trình đăng ký biển số xe 90 tại Ninh Bình (mới)

Quy trình dưới đây áp dụng chung theo Thông tư 24/2023/TT-BCA (và Thông tư 28/2024/TT-BCA sửa đổi, bổ sung), kết hợp với các thủ tục hành chính công về đăng ký xe mô tô, ô tô.

Quy định về thời hạn cấp chứng nhận đăng ký xe hiện hành

Theo mô tả thủ tục hành chính về đăng ký, cấp biển số xe mô tô, xe gắn máy lần đầu tại công an cấp xã:

  • Biển số được cấp ngay sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.
  • Giấy chứng nhận đăng ký xe được cấp không quá 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
  • Cấp lại biển số định danh: không quá 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Các mốc thời gian này được triển khai thống nhất trong hệ thống dịch vụ công của Bộ Công an.

Các bước đăng ký xe mô tô, xe máy mới (biển 90 – khu vực Ninh Bình/Hà Nam cũ)

Tóm lược theo Thông tư 24/2023/TT-BCA và hướng dẫn thủ tục trên Cổng dịch vụ công:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Thông thường bao gồm:

  • Giấy khai đăng ký xe (mẫu theo Thông tư 13/2025/TT-BCA).
  • Hóa đơn/ chứng từ mua bán, chuyển nhượng hoặc chứng từ nguồn gốc hợp pháp của xe.
  • Chứng từ nộp lệ phí trước bạ.
  • Giấy tờ tùy thân của chủ xe: Căn cước công dân/CMND/Hộ chiếu; sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú.

Bước 2. Nộp lệ phí trước bạ

  • Thực hiện tại Chi cục Thuế nơi cư trú hoặc nộp điện tử qua Cổng dịch vụ công, theo mức thu do Chính phủ và Bộ Tài chính quy định (Thông tư 60/2023/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 06/2025/TT-BTC).

Bước 3. Nộp hồ sơ đăng ký xe

  • Địa điểm: Công an cấp xã được phân cấp đăng ký xe hoặc Công an cấp huyện/Phòng CSGT (tùy phân cấp tại từng địa phương).
  • Hình thức: nộp trực tiếp hoặc nộp trực tuyến trên Cổng dịch vụ công của Bộ Công an, sau đó mang xe đến kiểm tra nhận dạng, số khung, số máy nếu được yêu cầu.

Bước 4. Kiểm tra xe, tiếp nhận hồ sơ

  • Cán bộ đăng ký xe kiểm tra hồ sơ, đối chiếu số khung, số máy, tình trạng xe.
  • Nếu hợp lệ:
    • Cấp biển số định danh 5 số ngay.
    • Hẹn trả Giấy chứng nhận đăng ký xe theo thời hạn (tối đa 02 ngày làm việc).

Các bước đăng ký xe ô tô mới (biển 90)

Với ô tô, quy trình tương tự nhưng cơ quan đăng ký thường là Phòng Cảnh sát giao thông – Công an tỉnh Ninh Bình (mới) hoặc một số điểm đăng ký xe được phân cấp.

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA và các mẫu biểu mới:

  • Giấy khai đăng ký xe (mẫu mới).
  • Hóa đơn giá trị gia tăng hoặc chứng từ chuyển quyền sở hữu xe (hợp đồng mua bán, tặng cho, thừa kế…).
  • Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (xe sản xuất trong nước) hoặc chứng từ nhập khẩu (xe nhập).
  • Chứng từ lệ phí trước bạ.
  • Giấy tờ tùy thân, giấy tờ pháp lý của tổ chức/cá nhân đứng tên.

Bước 2. Nộp lệ phí trước bạ

  • Thực hiện theo quy định chung; ô tô thường áp dụng mức lệ phí trước bạ là 10% (có thể khác tùy loại xe, địa bàn theo từng nghị định, thông tư thuế).

Bước 3. Nộp hồ sơ đăng ký

  • Nộp tại Phòng CSGT hoặc điểm đăng ký xe ô tô được phân cấp trên địa bàn tỉnh Ninh Bình (mới).

Bước 4. Kiểm tra xe, bấm biển

  • Cán bộ đăng ký kiểm tra xe, chà số khung, số máy, đối chiếu hồ sơ.
  • Chủ xe thực hiện bấm biển số, hệ thống sẽ cấp biển số định danh 5 số loại 90A, 90B, 90C… tùy loại xe.
  • Nhận giấy hẹn lấy Giấy chứng nhận đăng ký.

Cập nhật quan trọng bạn cần biết

Một số điểm mới cần lưu ý:

  • Biển số định danh 5 số áp dụng từ 15/8/2023, theo Thông tư 24/2023/TT-BCA.
  • Xe có biển 5 số trước 15/8/2023, nếu chưa làm thu hồi, thì tự động được xem là biển số định danh của chủ xe.
  • Biển 3, 4 số vẫn được tiếp tục sử dụng; chỉ khi chủ xe có nhu cầu đổi hoặc thực hiện các thủ tục sang tên, cấp lại… thì mới phải thu hồi và cấp đổi sang biển định danh 5 số.
  • Biển số định danh đã thu hồi sẽ được giữ lại cho chủ xe 05 năm, sau đó mới đưa vào kho số để cấp cho người khác.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đăng ký biển số xe mới

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng:

  • Địa bàn cư trú: Bạn phải đăng ký tại cơ quan đăng ký xe thuộc địa phương nơi cư trú/trụ sở.
  • Loại phương tiện: Xe mô tô, ô tô, sơ-mi rơ-moóc… có hồ sơ, lệ phí và nơi đăng ký khác nhau.
  • Tình trạng biển số cũ: Xe đã có biển 5 số trước 15/8/2023, xe biển 3–4 số, xe sang tên nhiều lần… sẽ có quy trình xử lý khác nhau theo Thông tư 24.
  • Thay đổi địa giới hành chính (sáp nhập Hà Nam – Ninh Bình): ảnh hưởng đến mã tỉnh (18, 35, 90), nhưng quyền lợi và giá trị pháp lý biển số 90 cũ vẫn được bảo đảm.

Thủ tục mua bán xe máy cũ đã qua sử dụng như thế nào?

Thời Hạn Cấp Chứng Nhận Đăng Ký Xe và Biển Số Xe Mới

Để đảm bảo các thủ tục hành chính diễn ra nhanh chóng, Thông tư 24/2023/TT-BCA đã quy định rõ về thời hạn giải quyết việc đăng ký và cấp biển số xe. Cụ thể, thời hạn cấp chứng nhận đăng ký xe thông thường là không quá 02 ngày làm việc, tính từ ngày cơ quan chức năng nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, đối với các trường hợp đặc biệt như cấp lại chứng nhận đăng ký xe do bị mất, có thể cần thêm 30 ngày để xác minh thông tin, và thời gian này không tính vào 02 ngày làm việc nêu trên. Việc cấp biển số định danh lần đầu sẽ được thực hiện ngay sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Đối với các trường hợp cấp đổi, cấp lại biển số xe hoặc cấp biển số xe trúng đấu giá, thời hạn giải quyết là không quá 07 ngày làm việc. Những quy định rõ ràng này giúp người dân chủ động hơn trong việc hoàn thành các thủ tục liên quan đến phương tiện của mình.

Tra cứu phạt nguội & nộp phạt online

Việc tra cứu phạt nguội trước khi mua xe hoặc sử dụng phương tiện là bước vô cùng cần thiết nhằm chắc chắn chiếc xe không đang bị “dính lỗi” mà bạn không biết. Bạn có thể thực hiện tra cứu từ trang chính thức của Cục Cảnh sát Giao thông – Bộ Công an (C38) tại địa chỉ https://www.csgt.vn/tra-cuu-phuong-tien-vi-pham.html. Tại đó, chỉ cần nhập biển số xe, chọn loại phương tiện (ô tô hoặc mô tô/xe máy), nhập mã bảo mật và bấm “Tra cứu”. Nếu hệ thống trả về “không tìm thấy kết quả” thì phương tiện không bị phạt nguội (tính đến thời điểm tra).

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tra cứu và nộp phạt vi phạm giao thông online trên Cổng Dịch vụ Công Quốc gia (https://dichvucong.gov.vn) trong mục “Tra cứu, thanh toán quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ”. Sau khi biết phương tiện có vi phạm, bạn có thể tra mã xử phạt, số quyết định và thanh toán online mà không cần đến trụ sở.

Đối với khách hàng đang quan tâm đến các xe mang biển số xe 90 từ tỉnh Hà Nam cũ nhưng làm thủ tục sang tên tại Hà Nội, các đơn vị như Đại Lý Xe Hà Nội thường khuyến nghị thực hiện tra cứu phạt nguội ngay từ đầu. Việc này giúp loại trừ rủi ro mua phải xe đang vướng vi phạm nặng hoặc có tranh chấp, đồng thời đảm bảo thủ tục sang tên, cấp đổi đăng ký – biển số diễn ra thuận lợi. Một chiếc xe “sạch” về pháp lý, không bị phạt nguội tồn đọng luôn là lựa chọn an toàn hơn cho người mua.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Biển số 90 hiện nay thuộc tỉnh nào?

Trước ngày 01/7/2025:

Biển số 90 là mã đăng ký của tỉnh Hà Nam theo Phụ lục số 02 của Thông tư 24/2023/TT-BCA và được kế thừa trong Phụ lục 02 Thông tư 79/2024/TT-BCA.

Từ ngày 01/7/2025 trở đi:

Theo Nghị quyết 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, Hà Nam được sáp nhập với Ninh Bình và Nam Định thành tỉnh Ninh Bình mới. Biển số 90 được quy ước là mã biển dùng cho địa bàn thuộc tỉnh Ninh Bình mới, gắn chủ yếu với khu vực Hà Nam cũ, nhưng về mặt quản lý nhà nước thì do Công an tỉnh Ninh Bình mới quản lý, cấp phát.

2. Ký hiệu biển số xe các huyện của Hà Nam là gì? Sau khi tỉnh sáp nhập, tôi còn có thể đăng ký biển số xe “90” không?

a) Ký hiệu biển số xe máy (dữ liệu lịch sử trước khi sáp nhập & trước biển định danh)

Theo quy định phân vùng trước đây, biển số mô tô – xe máy tại Hà Nam được chia theo đơn vị hành chính cấp huyện:

  • Thành phố Phủ Lý: 90-B1
  • Thị xã Duy Tiên: 90-D1
  • Huyện Kim Bảng: 90-K1
  • Huyện Bình Lục: 90-E1
  • Huyện Thanh Liêm: 90-B2 (một số nguồn còn ghi thêm seri 90-B3 cho một giai đoạn)
  • Huyện Lý Nhân: 90-L1

Từ khi áp dụng biển số định danh theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, ký hiệu phân theo huyện trên xe mới đăng ký dần không còn là yếu tố chính, mà hệ thống sử dụng seri chữ cái đi liền với số định danh; tuy nhiên, các biển 90-B1, 90-D1… đã cấp trước đó vẫn có giá trị.

b) Biển số ô tô Hà Nam (mang mã 90)

Trước sáp nhập, tại Hà Nam cũ:

  • Xe con (dưới 9 chỗ): 90A-xxxxx
  • Xe khách (từ 9 chỗ, xe buýt…): 90B-xxxxx
  • Xe tải, xe bán tải: 90C-xxxxx
  • Xe van: 90D-xxxxx
  • Xe doanh nghiệp có vốn nước ngoài, xe thuê của nước ngoài, xe công ty nước ngoài trúng thầu: 90LD-xxxxx

c) Sau khi sáp nhập còn đăng ký được biển 90 không?

Có. Theo cách áp dụng thực tế sau Nghị quyết 202/2025/QH15:

  • Xe đăng ký mới từ 01/7/2025 trở đi tại địa bàn Hà Nam cũ (nay thuộc Ninh Bình mới) vẫn được cấp biển số đầu 90.
  • Cơ quan thực hiện là các điểm đăng ký xe thuộc Công an tỉnh Ninh Bình mới (thay vì Công an tỉnh Hà Nam như trước).

Nói ngắn gọn: Bạn vẫn có thể đăng ký biển số “90” sau khi sáp nhập, nhưng cơ quan cấp là Công an tỉnh Ninh Bình mới (địa bàn Hà Nam cũ).

3. Xe của tôi đang mang biển số 90 (cấp trước khi sáp nhập), có cần làm thủ tục đổi lại không?

Nếu xe của bạn đang mang biển 90 được cấp trước khi sáp nhập, không bắt buộc phải đổi biển số mới. Bạn vẫn chạy bình thường. Khi phát sinh các thủ tục như sang tên, thu hồi, cấp lại… thì thực hiện theo quy định hiện hành, cơ quan đăng ký là Công an tỉnh Tuyên Quang mới.

Theo Phụ lục 02 Thông tư 24/2023/TT-BCA, trước khi sắp xếp tỉnh, biển số 90 thuộc tỉnh Hà Nam.

Sau đó, Nghị quyết 202/2025/QH15 quyết định hợp nhất 3 tỉnh Hà – Nam – Ninh thành tỉnh Ninh Bình mới từ 01/7/2025.

Từ 01/7/2025 trở đi: 90 là mã biển của tỉnh Ninh Bình mới; các phương tiện biển 90 đăng ký ở Hà Nam trước đây chuyển sang do tỉnh Ninh Bình mới quản lý.

Quan trọng: Theo quy định về biển số định danh trong Thông tư 24/2023/TT-BCA và Thông tư 79/2024/TT-BCA:

  • Xe đang mang biển 90 còn đầy đủ hồ sơ hợp lệ thì vẫn sử dụng bình thường, không tự động phải đổi biển số chỉ vì đổi địa giới hành chính.
  • Bạn chỉ phát sinh việc thu hồi / cấp lại biển nếu rơi vào các trường hợp pháp luật quy định (bán xe, sang tên, xe hỏng, xe thải bỏ, mất biển…).

4. Biển số định danh có ý nghĩa gì?

Biển số định danh là biển số được cấp và quản lý theo mã định danh cá nhân của chủ xe, không gắn cố định với phương tiện mà theo chủ sở hữu.

5. Khi nào thì xe bị thu hồi biển số?

Theo Điều 23 Thông tư 24/2023/TT-BCA, có 08 trường hợp phải thu hồi đăng ký, biển số xe. Có thể tóm tắt như sau:

  1. Xe hỏng không sử dụng được, bị phá hủy do nguyên nhân khách quan.
  2. Xe hết niên hạn sử dụng, không được phép lưu hành theo luật.
  3. Xe bị mất cắp, bị chiếm đoạt không tìm được hoặc xe thải bỏ, chủ xe đề nghị thu hồi.
  4. Xe nhập khẩu miễn thuế hoặc tạm nhập của tổ chức, cá nhân nước ngoài khi tái xuất, chuyển quyền sở hữu hoặc tiêu hủy.
  5. Xe đăng ký tại khu kinh tế theo quy định của Chính phủ khi tái xuất hoặc chuyển nhượng vào Việt Nam.
  6. Xe làm thủ tục đăng ký sang tên, di chuyển (bán xe, tặng cho, thừa kế, chuyển địa phương…).
  7. Xe tháo máy, tháo khung để đăng ký cho xe khác.
  8. Xe đã đăng ký nhưng phát hiện hồ sơ xe giả, số khung – số máy bị cắt, hàn, đục lại, tẩy xóa hoặc cấp biển không đúng quy định.

Trong những trường hợp này, cơ quan đăng ký sẽ thu hồi chứng nhận đăng ký xe và biển số xe, sau đó mới cấp mới/thu hồi theo đúng thủ tục.

6. Thời gian chờ cấp biển số xe mới là bao lâu?

Thời hạn này được quy định tại Điều 7 Thông tư 24/2023/TT-BCA và được áp dụng cho các thủ tục trên Cổng dịch vụ công cũng như nộp trực tiếp:

  • Cấp biển số định danh lần đầu:

Cấp ngay sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.
Nghĩa là bạn bấm biển, nhận biển ngay trong buổi làm thủ tục (nếu đã hoàn tất các bước nộp lệ phí trước bạ, kiểm tra xe…).

  • Cấp chứng nhận đăng ký xe (cà-vẹt):

Không quá 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

  • Cấp lại / cấp đổi biển số định danh (trong trường hợp mất biển, đổi sang biển định danh, biển trúng đấu giá…):

Không quá 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Lưu ý:

  • Trường hợp mất chứng nhận đăng ký hoặc mất biển số, cơ quan đăng ký phải xác minh (tối đa 30 ngày), sau khi xác minh xong thì mới tính thời hạn 2 ngày/7 ngày nói trên.

7. Thông tư nào quy định về biển số xe hiện nay?

Hiện nay, việc cấp, thu hồi đăng ký và biển số xe cơ giới được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản sau:

  1. Thông tư 24/2023/TT-BCA
    • Ban hành ngày 01/7/2023, có hiệu lực từ 15/8/2023.
    • Quy định về cấp, thu hồi đăng ký, biển số xe cơ giới, đặt nền tảng cho biển số định danh; quy định thời hạn giải quyết, hồ sơ, thủ tục, 08 trường hợp thu hồi đăng ký, biển số.
  2. Thông tư 79/2024/TT-BCA
    • Ban hành ngày 15/11/2024, có hiệu lực từ 01/01/2025.
    • Quy định chi tiết hơn về cấp, thu hồi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe cơ giới, xe máy chuyên dùng; kèm Phụ lục số 02 liệt kê mã số biển các tỉnh/thành, trong đó có mã 90, 23, 35…

Ngoài ra, các vấn đề về lệ phí cấp biển còn liên quan đến Thông tư 60/2023/TT-BTC (quy định về lệ phí đăng ký, cấp biển số phương tiện giao thông cơ giới đường bộ).

Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giải đáp thắc mắc của bạn về biển số 90 tỉnh nào và cung cấp thêm nhiều kiến thức hữu ích về các quy định liên quan đến biển số xe tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các quy định này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia giao thông và thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến phương tiện của mình. Đại Lý Xe Hà Nội luôn mong muốn mang đến những thông tin chính xác và cập nhật nhất cho quý độc giả.

Scroll to Top