Sản phẩm

mỗi trang
LP

LP

123

3,000,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7 V 4x4 New

Toyota Fortuner 2.7 V 4x4

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,795 x 1,855 x 1,835 - Động cơ: Xăng, 2TR-FE (2.7L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử - Dung tích xy lanh (cc): 2,694 - Công suất cực đại (hp / rpm): 164 / 5,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 245 / 4,000 - Hộp số: Tự động 6 cấp

1,236,000,000 VND
Toyota Yaris 1.5 G New

Toyota Yaris 1.5 G

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,145 x 1,730 x 1,500 - Động cơ: Xăng, 2NR-FE (1.5L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,496 - Công suất cực đại (hp / rpm): 107 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 140 / 4,200 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

650,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 AT New

Toyota Wigo 1.2 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3,660 x 1,600 x 1,520 - Động cơ: Xăng, 3NR-VE (1.2L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử - Dung tích xy lanh (cc): 1,197 - Công suất cực đại (hp / rpm): 86 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 107 / 4,200 - Hộp số: Số tự dộng 4 cấp

405,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 MT New

Toyota Wigo 1.2 MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3,660 x 1,600 x 1,520 - Động cơ: Xăng, 3NR-VE (1.2L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử - Dung tích xy lanh (cc): 1,197 - Công suất cực đại (hp / rpm): 86 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 107 / 4,200 - Hộp số: Số tay 5 cấp

345,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 V New

Toyota Innova 2.0 V

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

971,000,000 VND
Toyota Innova Venturer New

Toyota Innova Venturer

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

878,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 G New

Toyota Innova 2.0 G

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

847,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 E New

Toyota Innova 2.0 E

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tay 5 cấp

771,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4 E 4x2 AT New

Toyota Hilux 2.4 E 4x2 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 2,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

695,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4 G 4x4 MT New

Toyota Hilux 2.4 G 4x4 MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 2,000 - Hộp số: Số sàn 6 cấp

793,000,000 VND
Toyota Hilux 2.8 G 4x4 AT New

Toyota Hilux 2.8 G 4x4 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 1GD-FTV (2.8L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,755 - Công suất cực đại (hp / rpm): 174 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 450 / 2,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

878,000,000 VND
Toyota Camry 2.5 Q New

Toyota Camry 2.5 Q

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,885 x 1,840 x 1,445 - Động cơ: Xăng, 2AR-FE (2.5L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng đa điểm, van biến thiên kép thông minh - Dung tích xy lanh (cc): 2,494 - Công suất cực đại (hp / rpm): 135 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 235 / 4,100 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

1,235,000,000 VND
Toyota Camry 2.0 G New

Toyota Camry 2.0 G

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,885 x 1,840 x 1,445 - Động cơ: Xăng, 2AR-FE (2.0L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng đa điểm, van biến thiên kép thông minh - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 123 / 6,500 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 199 / 4,600 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

1,026,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.8V AT -4%

Toyota Fortuner 2.8V AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,795 x 1,855 x 1,835 - Động cơ: Dầu, 1GD-FTV (2.8L) - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,755 - Công suất cực đại (hp / rpm): 174 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 450 / 2,400 - Hộp số: Tự động 6 cấp

1,299,000,000 VND1,354,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7V AT -2%

Toyota Fortuner 2.7V AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,795 x 1,855 x 1,835 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.7L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,694 - Công suất cực đại (hp / rpm): 164 / 5,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 245 / 4,000 - Hộp số: Tự động 6 cấp

1,125,000,000 VND1,150,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G AT -5%

Toyota Fortuner 2.4G AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,795 x 1,855 x 1,835 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 1,600 - 2,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

1,041,000,000 VND1,096,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G MT -3%

Toyota Fortuner 2.4G MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,795 x 1,855 x 1,835 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 1,600 - 2,000 - Hộp số: Số sàn 6 cấp

998,000,000 VND1,033,000,000 VND
Toyota Altis 2.0 V Sport New

Toyota Altis 2.0 V Sport

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 3ZR-FE (2.0L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,987 - Công suất cực đại (hp / rpm): 143 / 6,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 187 / 3,600 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

931,000,000 VND
Toyota Altis 2.0 V CVT New

Toyota Altis 2.0 V CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 3ZR-FE (2.0L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,987 - Công suất cực đại (hp / rpm): 143 / 6,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 187 / 3,600 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

889,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 G CVT New

Toyota Altis 1.8 G CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tự động vô cấp, giả lập 7 cấp số

791,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 E CVT New

Toyota Altis 1.8 E CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tự động vô cấp, giả lập 7 cấp số

733,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 E MT New

Toyota Altis 1.8 E MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tay 6 cấp

697,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 G CVT -4%

Toyota Vios 1.5 G CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,425 x 1,730 x 1,475 - Động cơ: Xăng, 2NR-FE (1.5L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,496 - Công suất cực đại (hp / rpm): 107 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 140 / 4,200 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

545,000,000 VND570,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 E CVT -5%

Toyota Vios 1.5 E CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,425 x 1,730 x 1,475 - Động cơ: Xăng, 2NR-FE (1.5L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,496 - Công suất cực đại (hp / rpm): 107 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 140 / 4,200 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

515,000,000 VND540,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 E MT -4%

Toyota Vios 1.5 E MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,425 x 1,730 x 1,475 - Động cơ: Xăng, 2NR-FE (1.5L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,496 - Công suất cực đại (hp / rpm): 107 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 140 / 4,200 - Hộp số: Số tay 5 cấp

470,000,000 VND490,000,000 VND

Top

 (0)    NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: