Sản phẩm

mỗi trang
Toyota Rush 1.5 S AT New

Toyota Rush 1.5 S AT

Mua xe Toyota Rush nhận ngay ưu đãi hấp dẫn!!!

668,000,000 VND
LP

LP

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng ưu đãi hấp dẫn!!!

3,000,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7 V 4x4 New

Toyota Fortuner 2.7 V 4x4

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng Ưu Đãi hấp dẫn!!!

1,236,000,000 VND
Toyota Yaris 1.5 G New

Toyota Yaris 1.5 G

Mua xe Toyota Yaris nhận ngay ưu đãi hấp dẫn!

650,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 AT New

Toyota Wigo 1.2 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3,660 x 1,600 x 1,520 - Động cơ: Xăng, 3NR-VE (1.2L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử - Dung tích xy lanh (cc): 1,197 - Công suất cực đại (hp / rpm): 86 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 107 / 4,200 - Hộp số: Số tự dộng 4 cấp

405,000,000 VND
Toyota Wigo 1.2 MT New

Toyota Wigo 1.2 MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3,660 x 1,600 x 1,520 - Động cơ: Xăng, 3NR-VE (1.2L) - Loại động cơ: Phun xăng điện tử - Dung tích xy lanh (cc): 1,197 - Công suất cực đại (hp / rpm): 86 / 6,000 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 107 / 4,200 - Hộp số: Số tay 5 cấp

345,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 V New

Toyota Innova 2.0 V

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

971,000,000 VND
Toyota Innova Venturer New

Toyota Innova Venturer

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

878,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 G New

Toyota Innova 2.0 G

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

847,000,000 VND
Toyota Innova 2.0 E New

Toyota Innova 2.0 E

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,735 x 1,830 x 1,795 - Động cơ: Xăng, 1TR-FE (2.0L) VVT-i - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,998 - Công suất cực đại (hp / rpm): 137 / 5,600 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 183 / 4,000 - Hộp số: Số tay 5 cấp

771,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4 E 4x2 AT New

Toyota Hilux 2.4 E 4x2 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 2,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

695,000,000 VND
Toyota Hilux 2.4 G 4x4 MT New

Toyota Hilux 2.4 G 4x4 MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 2GD-FTV (2.4L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,393 - Công suất cực đại (hp / rpm): 148 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 400 / 2,000 - Hộp số: Số sàn 6 cấp

793,000,000 VND
Toyota Hilux 2.8 G 4x4 AT New

Toyota Hilux 2.8 G 4x4 AT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5,330 x 1,855 x 1,815 - Động cơ: Dầu, 1GD-FTV (2.8L) VVT-i - Loại động cơ: Phun nhiên liệu trực tiếp, tăng áp biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 2,755 - Công suất cực đại (hp / rpm): 174 / 3,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 450 / 2,000 - Hộp số: Số tự động 6 cấp

878,000,000 VND
Toyota Camry 2.5 Q New

Toyota Camry 2.5 Q

Mua xe TOYOTA CAMRY nhận ưu đãi cực hấp dẫn!!!

1,235,000,000 VND
Toyota Camry 2.0 G New

Toyota Camry 2.0 G

Mua xe Toyota Camry nhận ngay ưu đãi lớn!!!

1,026,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.8V AT New

Toyota Fortuner 2.8V AT

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng Ưu Đãi hấp dẫn!!!

1,354,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.7V AT New

Toyota Fortuner 2.7V AT

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng ưu đãi hấp dẫn!!!

1,150,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G AT New

Toyota Fortuner 2.4G AT

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng ưu đãi hấp dẫn!!!

1,096,000,000 VND
Toyota Fortuner 2.4G MT New

Toyota Fortuner 2.4G MT

Mua Toyota Fortuner nhận quà tặng ưu đãi hấp dẫn!!!

1,033,000,000 VND
Toyota Altis 2.0 V Sport New

Toyota Altis 2.0 V Sport

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 3ZR-FE (2.0L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,987 - Công suất cực đại (hp / rpm): 143 / 6,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 187 / 3,600 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

931,000,000 VND
Toyota Altis 2.0 V CVT New

Toyota Altis 2.0 V CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 3ZR-FE (2.0L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,987 - Công suất cực đại (hp / rpm): 143 / 6,200 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 187 / 3,600 - Hộp số: Vô cấp CVT, giả lập 7 cấp số

889,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 G CVT New

Toyota Altis 1.8 G CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tự động vô cấp, giả lập 7 cấp số

791,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 E CVT New

Toyota Altis 1.8 E CVT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tự động vô cấp, giả lập 7 cấp số

733,000,000 VND
Toyota Altis 1.8 E MT New

Toyota Altis 1.8 E MT

- Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,620 x 1,775 x 1,460 - Động cơ: Xăng, 2ZR-FE (1.8L) 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS - Loại động cơ: Phun xăng điện tử, điều khiển van biến thiên - Dung tích xy lanh (cc): 1,798 - Công suất cực đại (hp / rpm): 138 / 6,400 - Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 173 / 4,000 - Hộp số: Số tay 6 cấp

697,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 G CVT New

Toyota Vios 1.5 G CVT

Mua xe Toyota Vios nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!!!

570,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 E CVT New

Toyota Vios 1.5 E CVT

Mua xe Toyota Vios nhận khuyến mãi cực lớn!!!

540,000,000 VND
Toyota Vios 1.5 E MT New

Toyota Vios 1.5 E MT

Mua xe Toyota Vios nhận khuyến mãi cực lớn!!!

490,000,000 VND

Top

 (0)    NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: